Thị trường vàng đã tăng vọt lên mức kỷ lục mới vào năm 2024. Biến động đáng kể nhất xảy ra vào quý 3 năm 2024, khi nến quý là lớn nhất trong số tất cả các quý của năm. Bất ổn địa chính trị và việc cắt giảm lãi suất của Fed trước thềm cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ đã làm suy yếu đồng đô la Mỹ, đây là những yếu tố chính đằng sau đợt tăng giá mạnh này. Bài viết này trình bày phân tích kỹ thuật về thị trường vàng và các chất xúc tác gần đây để hiểu hành vi giá và dự báo biến động giá vàng trong quý cuối cùng của năm 2024.
Dự báo giá vàng cho quý 4 năm 2024
Thị trường vàng đang có xu hướng tăng cao hơn và cho thấy mức tăng giá mạnh trong quý 3 năm 2024. Biểu đồ theo mùa bên dưới hiển thị dữ liệu giá trong 10 năm qua. Người ta thấy rằng tháng 10 thường là tháng giá đạt đỉnh hoặc tháng hợp nhất. Biểu đồ cho thấy năm 2023 và 2015 là những năm thị trường vàng trải qua mức tăng giá đáng kể vào tháng 10. Tuy nhiên, tất cả các năm khác trong thập kỷ qua đều cho thấy sự hợp nhất giá trong phạm vi. Một quan sát thú vị khác là tháng 9 đã mạnh vào năm 2024. Do đó, rất có thể nếu mục tiêu vàng là 2.700-3.000 đô la đạt được vào tháng 10, có thể sẽ có một đợt điều chỉnh giá mạnh và nhanh chóng vào tháng 10 hoặc tháng 11, sau đó là tháng 12 mạnh.
Biểu đồ bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm các tháng giá vàng đóng cửa cao hơn giá mở cửa trong thập kỷ qua. Có thể thấy rằng tháng 10 có 56% khả năng đóng cửa cao hơn giá mở cửa. Tuy nhiên, biểu đồ giá thường cho thấy mô hình hợp nhất. Vì tháng 9 năm 2024 mạnh, nên khả năng giá tăng mạnh trong nửa đầu tháng 10, sau đó là điều chỉnh giá, có thể gây rủi ro trong quý 4 năm 2024. Do đó, khả năng điều chỉnh giá là có thể xảy ra trong quý cuối cùng của năm 2024, vào tháng 10 hoặc tháng 11, nhưng đợt điều chỉnh giá này có thể dẫn đến mức tăng giá mạnh vào tháng 12 năm 2024 và sang năm sau.
Động lực chính thúc đẩy giá vàng tăng mạnh trong quý 4 năm 2024
Đợt tăng giá vàng gần đây được thúc đẩy bởi một số chất xúc tác chính đã củng cố sức hấp dẫn của kim loại này đối với các nhà đầu tư. Đầu tiên, kỳ vọng về việc Fed sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất đã đóng một vai trò quan trọng. Với việc Fed đã thực hiện cắt giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9 năm 2024, thị trường dự đoán sẽ nới lỏng thêm, có khả năng lên tới 75 điểm cơ bản nữa vào cuối năm. Lập trường chính sách tiền tệ ôn hòa này làm suy yếu lợi suất của các tài sản truyền thống như trái phiếu, khiến vàng không mang lại lợi suất trở thành khoản đầu tư hấp dẫn hơn. Hơn nữa, những đợt cắt giảm lãi suất này báo hiệu triển vọng kinh tế đang yếu đi, điều này thường thúc đẩy nhu cầu về các tài sản trú ẩn an toàn.
Ngoài chính sách tiền tệ, các mối quan ngại về địa chính trị cũng hỗ trợ cho đợt tăng giá vàng. Xung đột đang diễn ra giữa Nga và Ukraine, cùng với sự leo thang gần đây ở Trung Đông giữa Israel và Hamas, đã làm gia tăng sự bất ổn toàn cầu. Những rủi ro địa chính trị như vậy thúc đẩy các nhà đầu tư hướng đến các tài sản trú ẩn an toàn, vì vàng theo truyền thống là một biện pháp phòng ngừa bất ổn địa chính trị và bất ổn kinh tế. Hành vi “chạy trốn đến nơi an toàn” này có thể sẽ tiếp diễn nếu những căng thẳng địa chính trị này vẫn chưa được giải quyết, tạo nền tảng vững chắc cho đà tăng giá của vàng.
Sự suy giảm của đồng đô la Mỹ cũng là một yếu tố then chốt hỗ trợ đà tăng giá của vàng. Kể từ cuối tháng 6, đồng đô la Mỹ đã suy yếu, ghi nhận các khoản lỗ hàng tuần liên tiếp khi triển vọng ôn hòa của Fed làm giảm sức hấp dẫn của nó. Đồng đô la Mỹ yếu hơn khiến vàng, được định giá bằng đô la, trở nên dễ mua hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác, do đó thúc đẩy nhu cầu. Miễn là Fed tiếp tục nghiêng về việc cắt giảm lãi suất và đồng đô la Mỹ vẫn chịu áp lực, xu hướng tăng giá vàng hiện tại có khả năng sẽ tiếp tục. Tuy nhiên, xét đến sự gia tăng gần đây của kim loại này, có thể cần phải có sự thoái lui trong ngắn hạn để tránh kịch bản mua quá mức.
Hơn nữa, triển vọng vàng đạt mục tiêu giá là mức 3.000 đô la là có khả năng xảy ra nếu kỳ vọng về việc Fed tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ vẫn được duy trì. Bất ổn địa chính trị dai dẳng và Fed ôn hòa báo hiệu lãi suất thấp kéo dài, nhưng các động lực cơ bản cho vàng vẫn mạnh mẽ. Các nhà đầu tư nên lưu ý đến khả năng biến động, nhưng xu hướng chung vẫn chỉ ra triển vọng tăng giá cho kim loại màu vàng trong tương lai gần.
Kết luận
Tóm lại, đà tăng giá trên thị trường vàng được thúc đẩy bởi các mô hình kỹ thuật mạnh mẽ và các yếu tố kinh tế vĩ mô hỗ trợ. Điều này cho thấy giá có khả năng sẽ tiếp tục xu hướng tăng trong ngắn hạn, nhắm mục tiêu vào mức từ 2.700 đến 3.000 đô la trong quý 4 năm 2024. Mặc dù có thể xảy ra sự điều chỉnh theo mùa vào tháng 10 hoặc tháng 11, nhưng sự thoái lui như vậy sẽ mang đến cơ hội mua cho các nhà đầu tư dài hạn. Các chất xúc tác chính bao gồm kỳ vọng của Fed về việc cắt giảm lãi suất thêm, căng thẳng địa chính trị và đồng đô la Mỹ yếu hơn, tiếp tục hỗ trợ cho đợt tăng giá của vàng. Do đó, bất chấp sự biến động tiềm ẩn trong ngắn hạn, triển vọng vẫn lạc quan, với triển vọng đạt mục tiêu giá 3.000 đô la nếu các điều kiện hiện tại vẫn tiếp diễn.
Sau khi đạt mức cao mới là 2.671, vàng phải đối mặt với mức kháng cự gần 2.675. Có thể xảy ra sự thoái lui, nhưng xu hướng tăng dài hạn vẫn còn nguyên vẹn với mục tiêu trên 2.724.
Vàng đạt mức cao kỷ lục mới là 2.671 vào thứ Tư và có thể kết thúc ngày ở mức giá đóng cửa hàng ngày cao nhất từ trước đến nay. Hiện tại, giá đang giao dịch cao hơn mức đóng cửa của thứ Ba là 2.657, nhưng không nhiều. Tuy nhiên, giá đã đạt đến vùng kháng cự tiềm năng từ 2.650 đến 2.660. Ngoài ra, có một mục tiêu cao hơn một chút, nơi có thể thấy mức kháng cự quanh 2.675.
Đã đạt đến vùng kháng cự tiềm năng
Có hai mô hình ABCD tăng đạt mục tiêu ở mức 2.660. Chúng đánh dấu một mức trục tiềm năng, tại đó mức kháng cự có thể dẫn đến sự thoái lui hoặc một sự đột phá tăng giá qua phạm vi báo hiệu sự tiếp tục của xu hướng tăng giá. Vì mức giá 2.675 gần như đã đạt được, nên nó nên được sử dụng làm mức cao của phạm vi kháng cự.
Trong ngắn hạn, vàng có thể được kéo dài vì nó đã tăng năm ngày liên tiếp và đã đạt đến mức quá mua trên bộ dao động chỉ số sức mạnh tương đối (RSI). Điều này không có nghĩa là sẽ có sự thoái lui trước khi giá vàng đạt mức cao hơn, nhưng nếu mức thấp nhất của ngày hôm nay là 2.650 bị phá vỡ theo hướng giảm thì khả năng xảy ra sẽ tăng lên.
MA 20 ngày là hỗ trợ chính
Nếu một đợt thoái lui xảy ra trước mức cao mới, thì khu vực xung quanh MA 20 ngày tại 2.553 là một vùng hỗ trợ quan trọng. Đường 20 ngày đã được thử nghiệm và giữ làm mức hỗ trợ trong nhiều ngày kể từ khi đột phá trên đường này vào ngày 9 tháng 8. Cũng có những mức giá cao hơn cần theo dõi để được hỗ trợ, bao gồm mức thấp nhất trong tuần này là 2.614 và mức cao nhất của xu hướng trước đó là 2.600. Ngoài ra, hãy chú ý đến đường xu hướng nội bộ ngắn tăng lên trên MA 20 ngày.
Trên 2.675 là 2.724
Nếu xu hướng tiếp tục tăng cao hơn qua vùng mục tiêu 2.675, vàng có thể tiếp tục tăng lên vùng mục tiêu cao hơn tiếp theo quanh 2.724. Mức giá đó sẽ đạt mục tiêu ban đầu từ mô hình ABCD tăng dần lớn bắt đầu từ mức thấp dao động của tháng 2. Nó đại diện cho mục tiêu giá quan trọng hơn được thảo luận ở trên vì mô hình bao phủ một khoảng thời gian dài hơn. Với sự đột phá cơ sở dài hạn vào tháng 3, vàng có khả năng duy trì xu hướng tăng của mình để tăng giá. Điều không rõ ràng là con đường mà nó có thể đi để đạt được điều đó.
Sau khi quyết định cuối cùng của Fed về việc giảm lãi suất, giá vàng thế giới đã tăng vọt lên mốc lịch sử hơn 2.600 USD/ounce. Và hiện giao dịch quanh mức 2650 USD/ounce. Vậy đâu là nguyên nhân phía sau đợt tăng giá đột ngột của kim loại quý này? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!
Cụ thể, Fed đã hạ lãi suất mạnh tay lần đầu tiên kể từ tháng 3/2020. Trong bối cảnh cả tình hình việc làm và lạm phát đều hạ nhiệt, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã quyết định hạ lãi suất 0,5 điểm % đưa phạm vi lãi suất xuống 4,75-5%. Mức này phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
Ngay phiên liền sau, thị trường phấn khích khi cơ quan quản lý tiền tệ của Mỹ đã quyết định hành động mạnh tay. Giá vàng giao ngay lập tức tăng vọt lên mức 2.600 USD/ounce.
Sau một vài biến động, giá vàng đã lần đầu tiên vượt qua mốc 2.600 USD/ounce. Đóng cửa phiên giao dịch cuối tuần, giá vàng thế giới dừng ở mức 2.621 USD/ounce.
Ông Ole Hansen, Trưởng phòng Chiến lược hàng hóa tại Ngân hàng Saxo, nhận định, ngay cả khi vàng đánh mất toàn bộ mức tăng của năm nay, kim loại quý vẫn tiếp tục tỏa sáng vì các nhà đầu tư ETF đang thể hiện sự quan tâm mới đối với vàng.
Chuyên gia này nhận định, hiện các yếu tố hỗ trợ quan trọng nhất với vàng là rủi ro địa chính trị và cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ vào tháng 11.
Báo cáo xu hướng nhu cầu vàng quý II/2024 của Hội đồng Vàng thế giới cho thấy nhu cầu đối với vàng tăng kỷ lục mặc dù giá rất cao.
Các chuyên gia cho rằng, giá vàng bất ngờ quay đầu tăng, do nhà đầu tư lạc quan hơn vào chính sách tiền tệ của Fed trong thời gian tới. Quyết định cắt giảm lãi suất của Fed là khởi đầu của một chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ rộng hơn của Ngân hàng Trung ương Mỹ. Động thái của Fed mở ra kỳ vọng sẽ có thêm 1-2 lần cắt giảm lãi suất nữa trong năm nay.
Ông Robert Minter, Giám đốc Chiến lược đầu tư của Công ty Đầu tư Abrdn, cho hay, từ trước đến nay, các chu kỳ cắt giảm lãi suất thường thúc đẩy nhu cầu cao hơn của các nhà đầu tư vào vàng.
Nhưng lần này, nhu cầu của ngân hàng trung ương và đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ rất cao. Yếu tố này sẽ giúp thị trường vàng chiếm ưu thế so với các kênh đầu tư khác. Ông dự báo rằng, trong chu kỳ nới lỏng mới, việc vàng vượt mốc 3.000 USD/ounce chỉ là vấn đề thời gian.
Tương tự, ông Adam Button, Trưởng phòng Chiến lược tiền tệ của Công ty Tài chính Forexlive, cho rằng, căn cứ vào diễn biến kinh tế của Mỹ thời gian qua, khả năng Fed sẽ cắt giảm thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 11 và 12.
Các chuyên gia phân tích của ngân hàng ANZ cũng dự báo, giá vàng sẽ tăng lên 2.900 USD/ounce vào cuối năm sau khi ghi nhận nửa đầu năm 2024 nhu cầu đầu tư rất mờ nhạt. Giá tăng cao không thể ngăn cản việc mua vào của các ngân hàng trung ương.
Căng thẳng địa chính trị gia tăng đã khiến giới đầu tư lo ngại rủi ro tăng cao đối với các nền kinh tế trên thế giới. Do đó, việc đẩy mạnh mua vàng là nhằm đảm bảo dòng vốn và gia tăng lợi nhuận.
Fed hạ lãi suất tạo điều kiện cho các ngân hàng trung ương làm theo để hỗ trợ tăng trưởng, bên cạnh tác động tích cực lên chứng khoán, vàng.
Nhiều chuyên gia đang tranh luận về quy mô và tốc độ hạ lãi suất của chu kỳ nới lỏng tiền tệ mà Cục dự trữ liên bang Mỹ (Fed) bắt đầu tuần này. Với khả năng Fed khởi đầu giảm 25 hoặc 50 điểm cơ bản, nhiều hy vọng rằng kinh tế Mỹ sẽ “hạ cánh mềm” thành công, tức giảm lạm phát nhưng không gây suy thoái.
“Chúng ta vẫn chưa biết chu kỳ này sẽ như thế nào – liệu nó giống như năm 1995 khi chỉ có 75 điểm cơ bản bị cắt giảm hay đợt cắt giảm đến 500 điểm cơ bản giai đoạn 2007-2008”, Kenneth Broux, Trưởng bộ phận nghiên cứu doanh nghiệp, ngoại hối và lãi suất tại Societe Generale cho biết.
Nhưng điều rõ ràng là quyết định cắt giảm lãi suất lần đầu sau 4 năm của Fed sẽ có ảnh hưởng vượt ra ngoài nước Mỹ. Sau đây là một số tác động chính, theo Reuters.
Dẫn dắt các ngân hàng trung ương hạ lãi suất
Vào mùa xuân, khi lạm phát ở Mỹ cao hơn dự kiến, lo ngại về việc Fed sẽ giữ nguyên lãi suất cả năm nay nổi lên. Trong kịch bản này, các tổ chức như Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hoặc Ngân hàng Canada gặp khó trong việc lựa chọn có nên hạ lãi suất hay không, nhằm kích thích kinh tế.
Nhưng giờ, việc Fed bắt đầu hành động giúp ngân hàng trung ương các nước phát triển khác dễ cân nhắc chính sách tiền tệ hơn. Các nhà giao dịch đang dự đoán các ngân hàng trung ương khác sẽ lần lượt đi theo Fed. Tuy nhiên, ECB và Ngân hàng trung ương Anh khả năng có số lần cắt giảm ít hơn Fed vì vẫn còn cảnh giác với lạm phát.
Ngoài ra, thị trường trái phiếu toàn cầu cũng hưởng lợi, vì nó vốn thường diễn biến theo trái phiếu kho bạc Mỹ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ, Đức và Anh đều đang hướng đến mức giảm quý đầu tiên kể từ cuối năm 2023, khi Fed tiến gần bước ngoặt hạ lãi suất ngày 18/9. Điều này có nghĩa giá trái phiếu tăng.
Áp lực từ “USD khó giảm sâu”
Các nền kinh tế có thể thất vọng trong việc giá trị đồng nội tệ nâng cao nhờ USD suy yếu khi Mỹ hạ lãi suất. JPMorgan chỉ ra rằng 3 trong 4 chu kỳ nới lỏng tiền tệ gần đây, USD thực tế đã mạnh lên.
Bởi lẽ, triển vọng USD phụ thuộc nhiều vào tương quan so sánh giữa mức lãi suất của Mỹ và lãi suất của các quốc gia khác. Nếu lãi suất ở Mỹ cao hơn so với các nước khác, USD thường trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư và ngược lại.
Yên Nhật và franc Thụy Sĩ được xem là các loại tiền tệ trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, theo khảo sát của Reuters, mức chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và hai nước này có thể giảm một nửa vào cuối 2025. Nghĩa là hai đồng tiền này có thể kém hấp dẫn hơn, làm cho các nhà đầu tư tiếp tục cân nhắc giữ USD.
Bảng Anh (GBP) và đôla Australia có thể chỉ đạt được chênh lệch lãi suất tương đối nhỏ, tức ngay cả khi lãi suất ở hai nước có cao hơn Mỹ một chút thì vẫn không đủ lớn để làm cho hai đồng tiền này hấp dẫn hơn đáng kể so với USD. Vì vậy, USD sẽ tiếp tục duy trì sự hấp dẫn với các nhà đầu tư quốc tế trừ khi Mỹ có lãi suất thực sự thấp.
Trong bối cảnh này, các nền kinh tế châu Á đã “đi trước thị trường” trong việc dự đoán Mỹ cắt giảm lãi suất, dẫn đến nhiều đồng tiền như won Hàn Quốc, baht Thái Lan và ringgit Malaysia tăng giá vào tháng 7 và 8. Nhân dân tệ cũng đã phục hồi khoản mất giá từ đầu năm so với USD. Điều này cho thấy các thị trường châu Á đã phản ứng tích cực với kỳ vọng về việc Mỹ cắt giảm lãi suất, làm tăng giá trị các đồng tiền của họ so với USD.
Giá vàng hưởng lợi
Trong lĩnh vực hàng hóa, các kim loại quý sẽ hưởng lợi từ hành động của Fed. Giá vàng thường ngược chiều với lãi suất vì nhu cầu đầu tư vào vàng tăng lên khi lãi suất thấp. Hiệu suất của nó cũng vượt trội hơn các kim loại khác. Vàng cũng đang ở mức cao kỷ lục nhưng chuyên gia John Reade của Hội đồng Vàng Thế giới khuyến nghị các nhà đầu tư thận trọng.
Ông chỉ ra rằng các nhà đầu cơ trên thị trường vàng tương lai đang đặt cược vào giá tăng. Tuy nhiên, có một chiến lược phổ biến gọi là “mua tin đồn, bán sự thật”, nghĩa là các nhà đầu cơ mua vào khi nghe thông tin dự đoán rằng giá vàng sẽ tăng (mua tin đồn).
Khi sự việc thực sự xảy ra, tức giá vàng đạt mức cao như dự đoán, họ bán ra để thu lợi nhuận (bán sự thật). Nói cách khác, giá vàng có thể không duy trì mức cao kỷ lục lâu dài nếu các nhà đầu cơ quyết định xả hàng lúc giá đạt đỉnh họ muốn.
Ngoài kim loại quý, kim loại cơ bản như đồng cũng hưởng lợi. Lãi suất thấp hơn và USD có thể yếu hơn một chút giúp chi phí mua kim loại nhẹ hơn, giúp kích cầu tiêu thụ. “Lãi suất cao là lực cản quan trọng đối với kim loại cơ bản, gây ra áp lực về nguồn cầu đáng kể”, Ehsan Khoman, chuyên gia của MUFG cho biết.
Nếu bạn quyết định đầu tư vào vàng, điều quan trọng là phải tự tìm hiểu về các hoạt động giao dịch an toàn và cảnh giác với các vụ lừa đảo và hàng giả tiềm ẩn trên thị trường.
Theo dữ liệu từ FactSet, giá vàng giao ngay đóng cửa vào ngày 21/8 ở mức hơn 2.514 đô la một ounce Troy — tiêu chuẩn để đo lường kim loại quý, tương đương với 31 gram. Điều đó có nghĩa là một thỏi vàng nặng 400 ounce Troy có giá trị hơn 1 triệu đô la.
Mức cao kỷ lục của tuần này đánh dấu rằng, giá vàng đã tăng hàng trăm đô la một ounce Troy trong năm qua. Giá của ngày 20/8 tăng gần 620 đô la so với thời điểm này năm 2023.
Có một số yếu tố đằng sau mức tăng gần đây. Sự quan tâm đến việc mua vàng thường xuất hiện vào thời điểm bất ổn, như lo ngại tiềm ẩn về lạm phát và sức mạnh của đồng đô la Mỹ, khiến một số người tìm kiếm nơi thay thế để cất giữ tiền của họ. Vàng cũng tăng đột biến trong những ngày đầu của đại dịch Covid-19.
Ông Giovanni Staunovo, nhà phân tích hàng hóa tại UBS Global Wealth Management, cho biết, động lực chính thúc đẩy giá vàng tăng gần đây là đồng đô la Mỹ yếu hơn và kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất chuẩn vào tháng tới. Với mối quan tâm đặc biệt tập trung vào sức khỏe của thị trường việc làm, mọi sự chú ý sẽ đổ dồn vào bài phát biểu vào thứ Sáu của Chủ tịch Fed Jerome Powell tại Jackson Hole, Wyoming.
Theo ông Joe Cavatoni, chiến lược gia thị trường cấp cao tại Hội đồng Vàng Thế giới, một yếu tố khác là nhu cầu mạnh mẽ từ các ngân hàng Trung ương, hiện đang cao hơn nhiều so với mức trung bình 5 năm. Ông Cavatoni cho biết, điều này “phản ánh mối quan tâm gia tăng về lạm phát và sự ổn định kinh tế”. Ông cũng chỉ ra những căng thẳng địa chính trị đang diễn ra, cùng với các yếu tố khác, đã khiến một số người mua nhiều vàng hơn trong thời gian gần đây.
Các cuộc chiến ở Ukraine và Gaza đã làm gia tăng đáng kể sự bất ổn trên toàn thế giới. Và nhiều quốc gia, bao gồm cả Mỹ, cũng đang trong năm bầu cử đầy biến động — có thể chứng minh là rất quan trọng đối với chính sách kinh tế trong tương lai.
Có nên đầu tư vào vàng?
Những người ủng hộ đầu tư vào vàng gọi vàng là “nơi trú ẩn an toàn”, lập luận rằng mặt hàng này có thể giúp đa dạng hóa và cân bằng danh mục đầu tư, cũng như giảm thiểu những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai. Một số người cũng cảm thấy thoải mái khi mua thứ gì đó hữu hình có khả năng tăng giá trị theo thời gian.
Nhóm của ông Staunovo tại UBS dự báo giá vàng sẽ đạt 2.600 đô la vào cuối năm nay và 2.700 đô la vào giữa năm 2025. UBS cho rằng, lãi suất của Mỹ thấp hơn và đồng đô la yếu hơn sẽ hỗ trợ dòng tiền đổ vào các quỹ ETF vàng hoặc quỹ giao dịch trao đổi, do đó thúc đẩy nhu cầu đầu tư.
Tuy nhiên, lợi nhuận trong tương lai không bao giờ được hứa hẹn và không phải ai cũng đồng ý rằng, vàng là một khoản đầu tư tốt. Những người chỉ trích cho rằng, vàng không phải lúc nào cũng là hàng rào chống lạm phát như nhiều người nói, có những cách hiệu quả hơn để bảo vệ chống lại khả năng mất vốn, chẳng hạn như thông qua các khoản đầu tư dựa trên sản phẩm phái sinh.
Ủy ban Giao dịch hàng hóa tương lai trước đây cũng đã cảnh báo mọi người nên cảnh giác khi đầu tư vào vàng. Ủy ban cho biết, kim loại quý có thể rất dễ biến động và giá tăng khi nhu cầu tăng lên. Nghĩa là “khi lo lắng hoặc bất ổn kinh tế ở mức cao, những người thường hưởng lợi từ kim loại quý là người bán”.
Ủy ban cho biết thêm, nếu bạn quyết định đầu tư vào vàng, điều quan trọng là phải tự tìm hiểu về các hoạt động giao dịch an toàn và cảnh giác với các vụ lừa đảo và hàng giả tiềm ẩn trên thị trường.
Vàng đang ở mức giá kỷ lục khi vượt qua ngưỡng 2.500 USD/ounce do thị trường đặt nhiều kỳ vọng vào việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất trong tháng tới.
Vàng được giao dịch quanh mức kỷ lục 2.500 USD/ounce trong phiên giao dịch sáng ngày 20/8, theo dữ liệu của Trading Economics. Như vậy, vàng trở thành một trong những mặt hàng có hiệu suất sinh lời tốt nhất năm 2024 khi đã tăng giá tới 21% kể từ đầu năm đến nay.
Các ngân hàng, bao gồm ANZ dự đoán vàng vẫn còn dư địa để tiếp tục tăng giá. Còn giới phân tích dự đoán 5 động lực chính dưới đây sẽ chi phối thị trường vàng trong thời gian tới.
Lãi suất thực
Đợt tăng giá mới nhất của vàng chủ yếu là do kỳ vọng rằng các quan chức Fed sẽ sớm bắt đầu hạ lãi suất, với một đợt cắt giảm sẽ được thực hiện trong cuộc họp chính sách vào tháng tới. Câu chuyện đó sẽ kéo lãi suất thực xuống thấp hơn, tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho vàng thỏi – một sản phẩm đầu tư vốn không trả lãi.
Những động thái gần đây như giá vàng cao hơn và lãi suất thấp hơn, báo hiệu rằng các động lực vĩ mô truyền thống như lợi suất trái phiếu đang quay trở lại vị thế hàng đầu. Đầu năm nay, vàng thỏi vẫn tăng giá ngay cả khi lợi suất trái phiếu tăng, một mô hình biến động bất thường khiến các nhà phân tích dày dạn kinh nghiệm không ngờ tới. Sự phân tách quan hệ giữa giá vàng và lợi suất trái phiếu ở thời điểm đó chủ yếu là do hoạt động mua vàng mạnh mẽ của các ngân hàng trung ương, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi.
Quyết sách của Fed
Khi giá vàng tăng cao hơn, nhiều quỹ đầu cơ và nhà đầu tư gia nhập thị trường này hơn. Theo dữ liệu của Ủy ban giao dịch hàng hóa tương lai Mỹ, các khoản cược tăng giá ròng đối với hợp đồng tương lai trên sàn Comex gần chạm mức cao nhất trong bốn năm vào giữa tháng 7. Tuần trước, mức tăng 9% lãi suất mở cho thấy các nhà đầu tư đang lạc quan hơn về vàng thỏi, thay vì chỉ đóng các vị thế bán khống.
Chủ tịch Fed, ông Jerome Powell, sẽ có bài phát biểu đáng chú ý tại hội nghị chuyên đề Jackson Hole vào cuối tuần này, với hàm chứa manh mối về chính sách tiền tệ sắp tới của Mỹ.
Theo Daniel Ghali, chiến lược gia hàng hóa cấp cao tại TD Securities, các chất xúc tác sắp tới cho thị trường vàng sẽ đến từ quan điểm chính sách được Fed nêu ra tại hội nghị chuyên đề Jackson Hole, cùng với dữ liệu bảng lương sắp tới của Mỹ.
Các nhà đầu tư ETF
Một kịch bản tương tự có thể đang diễn ra tại các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) tập trung vào vàng thỏi, khi mà mối quan tâm đến thị trường vàng ngày càng lớn trong những tuần gần đây. Khi giá vàng tăng mạnh vào tháng 3 và tháng 4/2024, lượng nắm giữ ở các quỹ ETF vẫn tiếp tục ghi nhận dòng tiền chảy ra ròng. Tuy nhiên, từ tháng 6, tình hình dường như đã thay đổi khi các quỹ ETF đã chứng kiến dòng tiền chảy vào ròng trong hai tháng qua.
Nhu cầu thị trường OTC
Nhu cầu trên thị trường giao dịch phi tập trung (OTC) – nơi các giao dịch được thực hiện thông qua các đại lý hoặc giữa người mua và người bán trực tiếp, không qua sàn giao dịch hoặc trung tâm thanh toán bù trừ – có thể khó theo dõi, nhưng đây là một đặc điểm quan trọng cần để mắt trong năm nay.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), hoạt động mua vàng thỏi vật chất gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt là hoạt động mua vào của các công ty gia đình ở châu Á, đã giúp lượng tiêu thụ vàng ghi nhận quý thứ hai tăng trưởng tốt nhất trong ít nhất 25 năm qua. Tổ chức này cũng cho biết nhu cầu tăng trưởng hơn nữa trên thị trường OTC dự kiến sẽ là động lực chính thúc đẩy đà tăng của vàng trong thời gian tới.
Giữa bối cảnh các thị trường đang lao dốc và dữ liệu kinh tế kém khả quan, một nhà kinh tế nổi bật đang kêu gọi Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ (Fed) bắt đầu cắt giảm lãi suất với tốc độ nhanh hơn nhiều so với mong đợi của thị trường.
Jeremy Siegel, giáo sư tài chính danh dự tại Trường Kinh doanh Wharton, cho biết vào thứ Hai rằng lãi suất quỹ liên bang nên ở mức từ 3,5% đến 4% – thấp hơn 1,5% so với mục tiêu hiện tại là từ 5,25% đến 5,5%.
“Tôi kêu gọi cắt giảm khẩn cấp 75 điểm cơ bản trong lãi suất quỹ liên bang, với một đợt cắt giảm thêm 75 điểm cơ bản được dự kiến cho tháng tới tại cuộc họp vào tháng 9, và đó là mức tối thiểu,” Siegel nói trong một cuộc phỏng vấn với CNBC.
Một điểm cơ bản tương đương với một phần trăm của một phần trăm, nghĩa là cắt giảm 75 điểm cơ bản sẽ là giảm 0,75%.
Lời khuyến nghị của nhà kinh tế học này được đưa ra sau khi các con số về việc làm đáng thất vọng làm dấy lên lo ngại về một cuộc suy thoái kinh tế Hoa Kỳ vào tuần trước, cùng với sự bất ổn kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất lên 0,5%. Cả hai yếu tố này cùng nhau đã gây thiệt hại cho cổ phiếu và crypto, với Bitcoin lần đầu tiên giảm xuống dưới $50.000 vào hôm qua kể từ tháng Hai.
Đối với nhiều người, sự sụp đổ cuối tuần đã gợi nhớ lại tháng 3 năm 2020, khi một đợt bán tháo hàng loạt xảy ra do lo ngại về đại dịch Covid-19. Sau đó, các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đã can thiệp để cung cấp thanh khoản và hạ lãi suất, giúp cổ phiếu và crypto nhanh chóng phục hồi lên mức cao nhất mọi thời đại.
Theo Siegel, người cũng là nhà kinh tế cấp cao tại WisdomTree Investments, đã đến lúc cần một chu kỳ cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang.
“Fed đã nói rằng lãi suất quỹ liên bang dài hạn – khi lạm phát đạt 2% và tỷ lệ thất nghiệp đạt 4,2% – nên ở mức 2,8%,” Siegel giải thích. Tuần trước, tỷ lệ thất nghiệp tháng 7 đạt 4,3%, trong khi lạm phát CPI đạt 2,97% vào tháng 6, đạt 90% so với nơi Fed bắt đầu.
“Chúng ta đã di chuyển lãi suất quỹ liên bang bao nhiêu? Không hề,” Siegel nói. “Điều đó hoàn toàn vô lý.”
Ông nói thêm rằng không hành động có thể là thảm họa.
“Nếu họ chậm chạp khi đi xuống như họ đã chậm chạp khi đi lên – điều mà, nhân tiện, là sai lầm chính sách tồi tệ nhất trong 50 năm – thì chúng ta sẽ không có một thời gian tốt với nền kinh tế này,” ông nói.
Mặc dù hầu hết mọi người đều mong đợi Fed sẽ sớm bắt đầu cắt giảm lãi suất, James Butterfill, trưởng bộ phận nghiên cứu của Coinshares, nghĩ rằng mức cắt giảm 1,5% vào tháng 9 là quá mức. Ông tin rằng cắt giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9 vẫn là con đường có khả năng nhất.
“Fed có thể sẽ cẩn trọng trong việc phản ứng quá mức dù một trong những nhiệm vụ ngầm của họ là duy trì một thị trường ổn định,” Butterfill nói với Decrypt. “Nếu các thị trường suy yếu đáng kể, có thể có một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 8, nhưng cho đến nay điều này vẫn chưa chắc chắn.”
Theo CME Fedwatch, thị trường hiện đang định giá 83% khả năng cắt giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9.
Coinshares là một trong số các nhà phân tích tin rằng lãi suất thấp hơn sẽ là tín hiệu tích cực cho các tài sản có nguồn cung cố định như Bitcoin. Trong khi thường là tin tốt cho cổ phiếu, Giám đốc Đầu tư AJ Bell, Russ Mould, cho biết tác động của một cuộc suy thoái sắp tới có thể vẫn là tin xấu cho cổ phiếu.
“Những người có ký ức dài sẽ nhớ rằng những đợt cắt giảm lãi suất điên cuồng trong năm 2000-02 và 2007-08 không ngăn được thị trường gấu đối với cổ phiếu,” ông viết trong một ghi chú phân tích vào thứ Hai. “Vì nền kinh tế đã suy yếu và lợi nhuận của doanh nghiệp giảm nhanh hơn nhiều so với chi phí vốn chính thức.”
Trong thị trường Forex đầy biến động, việc quản lý vốn hiệu quả là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của nhà giao dịch. Dù bạn có chiến lược giao dịch tốt đến đâu, nhưng nếu không biết cách quản lý vốn, bạn có thể gặp rủi ro lớn và thậm chí mất hết vốn đầu tư. Bài viết này sẽ giới thiệu những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất để quản lý vốn trong Forex, giúp bạn bảo vệ tài sản của mình và tăng cơ hội thành công trên thị trường.
Hãy tham khảo bài viết bên dưới nhé!
Quản lý vốn là gì?
Quản lý vốn trong Forex là việc kiểm soát số tiền trong tài khoản giao dịch để tránh thua lỗ hoặc giảm tối đa tổn thất. Đồng thời, nó giúp duy trì mức lợi nhuận ổn định. Thuật ngữ này phổ biến nhưng để thực hiện đúng và thành công cần thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nguyên tắc đầu tiên là “bảo quản” vốn, tức là giữ được số tiền đầu tư. Đầu tư không thể tránh khỏi thua lỗ, nhưng quản lý vốn hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất và tận dụng lợi nhuận từ các giao dịch thành công khác.
Quản lý vốn forex gồm nhiều các quy trình mà một trader sẽ dùng sử dụng. Mục đích là để quản lý khoản tiền trong tài khoản giao dịch của chính họ. Bạn hãy học cách xử lý vốn theo thời gian thực và ý thức về khả năng tiềm ẩn thua lỗ. Vì vậy bạn cần biết cách quản lý vốn trong Forex:
Đầu tiên là bảo toàn vốn, có nghĩa là giữ được số tiền của mình.
Rồi mới tạo lãi ổn định dài hạn sau này.
Hãy nhớ một điều quan trọng khi tham gia vào thị trường đầu tư đó là chúng ta sẽ đi một chặng đường dài. Lợi nhuận không sinh ra vào ngày hôm nay thì ngày mai nó vẫn đang ở trên thị trường.
12 nguyên tắc quản lý vốn
Nhìn chung không hề khó thực hiện những nguyên tắc quản lý vốn này nếu bạn có tâm lý vững. Chúng tôi đã tổng hợp 14 cách quản lý vốn mà mọi người đều tiếp cận được bao gồm:
Nguyên tắc 1: Không giao dịch quá hung hăng
Nghe có vẻ đơn giản nhưng rất nhiều trader mới đã gặp phải tình huống này. Họ lao đầu vào lạm dụng đòn bẩy, ra vào lệnh không theo trật tự. Thậm chí là vẫn giao dịch mặc kệ mọi rủi ro về vốn. Nếu một cú đảo chiều nhỏ đủ sức cuốn sạch vốn của bạn tức là rủi ro quá cao đấy. Lúc này điều cần làm là bình tĩnh phân tích vị thế hiện tại của mình. Chỉ nên nghĩ đến việc tăng lợi nhuận khi tài khoản vốn được an toàn.
Nguyên tắc 2: Kỳ vọng dựa trên thực tế
Những người vi phạm nguyên tắc 1 trong quản lý vốn đa số đều do kỳ vọng quá lớn. Họ có niềm tin chỉ cần tích cực giao dịch rồi sẽ thu về một khoản lợi nhuận khổng lồ. Những người cho rằng giao dịch liên tục trong một thời gian ngắn sẽ hiệu quả thường sẽ nhận kết quả ngược lại. Trước hết hãy nhìn vào thực tế, dựa trên số liệu để giao dịch. Tiếp đó bạn cần duy trì hướng tiếp cận bình tĩnh, ôn hòa thì lợi nhuận mới ổn định.
Nguyên tắc 3: Đặt ra điểm chốt lệnh trước khi mở vị thế
Điều đầu tiên phải làm trước khi tham gia bất kỳ giao dịch nào là phải nhìn vào ngưỡng chốt lệnh mong muốn và mức lỗ tối đa có thể chấp nhận. Luôn tuân theo nguyên tắc này sẽ làm bạn không bị lung lay trước sự biến đổi. Lúc này sức nóng trên thị trường không còn làm bạn xao nhãng giữa rủi ro và lợi nhuận. Đây chính là tỷ lệ RR mà không trader nào được bỏ qua khi giao dịch.
Nguyên tắc 4: Luôn đặt mức cắt lỗ
Sử dụng lệnh cắt lỗ cho mọi giao dịch luôn là lựa chọn sáng suốt để quản lý vốn. Nói cách khác mức cắt lỗ có vai trò kiểm soát vốn cực hiệu quả. Các giao dịch luôn tiềm ẩn khả năng thua lỗ, kể cả giao dịch được đánh giá an toàn nhất. Lời khuyên chi người mới là hãy đặt lệnh cắt lỗ từ 3% vốn giao dịch trở xuống. Đừng quên phải tính trên tổng toàn bộ vị thế đang mở nhé!
Quản lý vốn là để duy trì khả năng sống sót, lợi nhuận chỉ là ưu tiên thứ 2 mà thôi. Một mức cắt lỗ được cho là khôn ngoan sẽ không quá nhỏ và không quá lớn. Khi nhận ra bạn đang ở vị thế thường xuyên chạm điểm cắt lỗ thì hãy thiết lập mức cắt lỗ mới.
Nguyên tắc 5: Tránh xa giao dịch kiểu trả thù
Không có gì bất thường nếu một người có tâm lý muốn lấy lại vốn sau khi thua lỗ liên tục. Nhưng chỉ cần để cảm xúc kiểm soát lý trí rất dễ dẫn đến giao dịch trả thù. Tức là đổ mọi nguồn lực, hy vọng đánh lớn để sớm hoàn vốn, thậm chí là thắng đậm. Tâm lý này rất tai hại bởi nó có thể tăng rủi ro thua lỗ nhiều hơn.
Nguyên tắc 6: Đặt ra khoản vốn mạo hiểm
Chuyên gia đã tính toán ra 15% vốn rút từ khoản tiết kiệm là mức tối đa nên mang vào thị trường. Cùng với đó hãy áp dụng nguyên tắc chỉ dùng 3% vốn giao dịch để mạo hiểm. Mức mạo hiểm này phải đồng nhất cho mọi thời điểm trong ngày.
Trong quản lý vốn forex, đo lường và hạn chế rủi ro luôn là ưu tiên hàng đầu. Tuy bước tính toán rủi ro không dễ nhưng mang lại nhiều tác dụng. Trên cơ sở tổng vốn giao dịch là căn cứ định mức tối đa cho kích thước vị thế. Quản lý vốn giúp phân bổ nguồn tiền theo cách giúp trader không mất toàn bộ tài sản dù thua lỗ lớn.
Nguyên tắc 7: Cẩn thận với đòn bẩy
Người có tham vọng lớn thì không thể bỏ qua công cụ đòn bẩy béo bở. Bên cạnh khả năng cung cấp cơ hội cho bạn tối đa hóa lợi nhuận. Đòn bẩy cũng đưa đến mức rủi ro thua lỗ cực kỳ cao. Công cụ này chỉ hữu ích khi bạn có nguồn vốn ổn định, có kinh nghiệm và đảm bảo tâm lý tốt. Bạn nên thực hiện nguyên tắc “không dùng đòn bẩy nhiều 7 lần trong một giao dịch”. Đây chỉ là công cụ hỗ trợ nên đừng lạm dụng, dùng ít đòn bẩy sẽ giúp giữ vị thế ổn định hơn.
Nguyên tắc 8: Chấp nhận giao dịch sai
Dù đã nói nhiều lần nhưng vẫn cần khắc sâu nguyên tắc giao dịch là để tối đa hóa lợi nhuận và cắt lỗ ngắn. Đừng ngại nhận sai để kịp thoát ra khi nhận thấy dấu hiệu của một giao dịch xấu. Cơ hội xoay chuyển thị trường khó hơn nhiều so với nhận ra lỗi sai và rút kịp lúc. Để đến khi thua lỗ quá dự tính lại không cắt hết lệnh vì tiếc, hậu quả khôn lường đấy! Thị trường biến động liên tục và ngoài kia vẫn có vô vàn cơ hội khác cho bạn.
Nguyên tắc 9: Luôn có kế hoạch giao dịch
Theo nguyên tắc này, đầu tiên mỗi người cần tự lập ra chiến lược giao dịch hợp lý cho mình. Chiến lược nên được lập sớm hơn thời điểm nhập cuộc giao dịch. Và một khi đã đặt ra nguyên tắc hãy đảm bảo mình sẽ tuân thủ trong mọi tình huống. Công sức có thể đổ sông đổ bể trong một khoảnh khắc ra khỏi quỹ đạo.
Một kế hoạch tốt nên bao gồm điểm ra vào lệnh, đặt lệnh cắt lỗ, định cỡ vị thế, phương pháp quản lý vốn forex trong suốt quá trình… Một bản kế hoạch chi tiết giúp định hướng tốt hơn nhưng cũng đừng quá cứng nhắc nhé! Cứ thử áp dụng vào thực tế bạn sẽ thấy kỷ luật đi đôi với thích nghi mới là chìa khóa vàng.
Nguyên tắc 10: Lấy lại vốn bị mất
Quá trình thu hồi vốn luôn không dễ dàng, đừng giữ quan điểm thua rồi về sau thắng lại. Trường hợp bạn đầu tư 500.000$ và để lỗ 100.000$, dễ thấy tỷ lệ tổn thất là 20%. Khi đó nếu muốn bù lỗ thì lãi về 20% là không đủ, nỗ lực hoàn vốn cần tăng lên. Với số vốn hiện tại là 400.000$ bạn cần có lãi 25%. Chỉ cần tính toán đơn giản có thể thấy giao dịch khôn ngoan tức là tránh lỗ trước. Quản lý vốn khiến vốn hạ xuống thì càng khó để thu hồi vốn ban đầu.
Nguyên tắc 11: Tuân theo chiến lược đã đề ra
Tham vọng là tốt nhưng tham lam thì không, đừng nhầm lẫn hai khái niệm nhé! Trong nhiều tình huống, lòng tham chính là thứ khiến trader xử lý kém. Bạn không cần tuân thủ mọi chiến lược quản lý vốn, tình hình thực tế có thể khác lý thuyết. Nhưng đã đề ra chiến lược thì hãy thực hiện tốt nó, phải kỷ luật trước rồi mới nghĩ đến thích nghi. Giao dịch forex luôn để cao tư duy bình tĩnh, không khoan nhượng và khách quan. Và để đạt được trạng thái này bạn cần tin tưởng vào chiến lược giao dịch của mình. Hãy chỉ giao dịch trong phạm vi các tham số bạn đã tính toán ra từ trước.
Nguyên tắc 12: Đọc các nguyên tắc quản lý vốn mỗi ngày
Để khắc sâu các nguyên tắc quản lý vốn tốt nhất bạn nên xem chúng mỗi ngày. Khi quen thuộc đến mức phản xạ như lẽ đương nhiên bạn sẽ không cần một bản chiến lược giấy nữa. Không chỉ có 14 nguyên tắc chúng tôi đưa ra mà còn có rất nhiều cách quản lý vốn khác. Miễn sao phù hợp với tình hình và vị thế của bạn thì cứ áp dụng nhé!
Quy tắc 2% quản lý vốn trong giao dịch Forex
Nếu thực hiện đúng quy tắc quản lý vốn thì sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc hơn. Còn tiền trong tài khoản giao dịch forex thì mới có chuyện lãi lỗ phía sau. Sau khi cân nhắc và tuyển chọn các nguyên tắc quản lý vốn Forex, Tradeforex.net tin rằng nguyên tắc 2% sẽ phù hợp cho đại đa số trader. Tiếp theo chúng tôi sẽ giới thiệu cụ thể về nguyên tắc này để bạn ứng dụng tốt.
Thông tin chung về quy tắc 2%
Về cơ bản thì quy tắc 2% là một dạng chiến lược quản lý đầu tư, ở đây là giúp quản lý vốn. 2% ở đây là mức thua lỗ tối đa có thể chấp nhận cho một giao dịch. Đối với một số người thì con số 2% có thể là hơi thấp. Việc định mức quá chặt chẽ như vậy sẽ rất khó có lợi nhuận đột phá. Tuy nhiên, mức lỗ 2%/1 lệnh đã được thực tế chứng minh là hoàn toàn hợp lý. Để chắc chắn tổng vốn đầu tư được an toàn trước các biến động lớn nhỏ của thị trường.
Áp dụng quy tắc 2% trong thực tế
Nếu còn mơ hồ về định nghĩa quản lý vốn forex theo kiểu này hoặc chưa biết cách áp dụng hãy đến với phần sau đây. Trên cơ sở 5 bước thực hiện sau đây các trader có thể tiếp cận quy tắc 2%:
Bước 1: Tính số tiền lỗ tối đa bằng cách nhân số tiền cược trong mỗi lệnh giao dịch với 2%.
Bước 2: Chọn điểm chốt lời và cắt lỗ là bước quan trọng để quản lý vốn thành công. Sử dụng khoảng cách từ Stop-loss đến điểm cần vào lệnh để tính ra 2 vị trí trên.
Bước 3: Trader Việt thường chọn đồng USD làm tiền tệ cơ sở của tài khoản giao dịch. Bước tính pip này chúng tôi sẽ tập trung giải thích cách tính với loại tiền USD mà thôi. Xét cặp tiền USD đứng sau dạng xxx/USD thì 1 pip = 0,0001 USD. Xép cặp tiền mà USD đứng trước dạng USD/xxx thì 1 pip = 0,0001/tỷ giá USD.
Bước 4: Tính toán khối lượng giao dịch, tìm mức lợi nhuận chia mức thua lỗ. Hay nói cách khác là tìm thương của số pip, số lot và giá trị pip.
Bước 5: Lúc này chỉ cần vào lệnh dựa vào các chỉ số khối lượng, điểm đặt lệnh, điểm cách lệnh đã tính trong các bước trước đó
Lưu ý để áp dụng quy tắc 2% thành công
Để áp dụng thành công quy tắc 2% trader cũng nên lưu ý một số nguyên tắc cần thiết.
Sai số là không thể tránh khỏi
Trong thực tế thì rất ít trường hợp giao dịch chính xác với mức lỗ tối đa 2%. Có nhiều chỉ số mà trader không kiểm soát được hoặc chẳng thể tính toán đúng. Nhưng bạn cũng đừng quá lo vì mức lệch này vẫn thường nằm trong phạm vi chấp nhận được.
Đừng quá chú trọng khoảng cách lệnh cắt lỗ
Nguyên tắc 2% là không yêu cầu khắt khe về việc tính chính xác khoảng cách cắt lỗ. Chỉ cần kết quả cuối cùng là bạn không lỗ nhiều hơn 2% khi giao dịch thất bại là được. Điều quan trọng bạn cần chú ý hơn hết là khối lượng giao dịch Forex.
Những quan niệm sai lầm về quản lý vốn Forex
Lầm tưởng 1: Tập trung quá nhiều vào số Pip khi tính toán kết quả giao dịch
Có thể bạn đã nghe về quan điểm cho rằng chúng ta nên tập trung vào số lần thành công hay thất bại của giao dịch dựa trên số pip hơn là việc bản chỉ quan tâm đến số tiền. Khi xét theo khía cạnh tích cực, phương pháp quản lý vốn này giúp kiểm soát cảm xúc và ít bị chi phối khi quan sát đồng tiền. Nhưng mục đích quan trọng nhất của giao dịch Forex nhằm mục đích kiếm lời, bạn cần xác định được mức độ rủi ro của tiền tệ thực tế có thể xảy ra trên mỗi giao dịch. Vì báo cáo kết quả cuối cùng bạn cần thể hiện số tiền lãi hoặc lỗ chứ không liên quan đến pip.
Tuy việc tập trung vào số pip có thể giúp nhà đầu tư có tinh thần thoải mái , nhưng nó cũng sẽ làm cho các giao dịch kém thuận tiện. Tâm lý thoải mái này có thể khiến nhà đầu tư lơ là, không cẩn thận và không nghiêm túc khi thực hiện các giao dịch.
Hơn nữa, mỗi nhà đầu tư có số vốn khác nhau sẽ thực hiện lệnh với quy mô khác nhau. Chỉ tính bằng pip không thể phản ánh đúng giá trị và mức độ rủi ro thực tế. Một pip có thể tương đương với 1$ đối với một người, nhưng có thể là 10$ đối với người khác. Do đó, bạn nên quản lý vốn dựa trên số tiền thực tế để kiểm soát tài sản hiệu quả hơn.
Lầm tưởng 2: Rủi ro từ 1% đến 2% vốn cho mỗi giao dịch có thể mang đến lợi nhuận cao
Đây là một khái niệm khá phổ biến trên thị trường, vì đa số nhà đầu tư tin rằng giao dịch với mỗi lệnh có thể xuất hiện rủi ro tối đa là 2% vốn để đảm bảo an toàn và thu được lợi nhuận tốt. Nghe có vẻ hợp lý vì 2% cũng đã đủ an toàn để có thể bảo vệ tài khoản. Nhưng vấn đề có lợi nhuận tốt hay thua lỗ lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Ví dụ: Với số vốn giao dịch ban đầu là 1.000 đô la, tỷ lệ thành công và rủi ro ở mức 1:1. Lệnh đầu tiên với 2% rủi ro, bạn sẽ thua và lỗ $20, trong tài khoản còn lại $980.
Khi thực hiện lệnh thứ 2, bạn vẫn tuân theo quy tắc 2%, nhưng chỉ còn lại 980$ tiền vốn, rủi ro tối đa bạn phải chịu là 19,6$. Nếu vẫn giữ rủi ro 20$, bạn không còn tuân theo quy tắc vì rủi ro đã vượt quá 2%.
Nếu lệnh thứ 2 bạn thực hiện thắng, lợi nhuận có thể kiếm được bằng với mức rủi ro 19,6 đô la. Bạn sẽ thấy một giao dịch thắng không đủ bù đắp cho một giao dịch thua. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư cần đảm bảo tỷ lệ thắng cao vượt trội hơn tỷ lệ thua để có được lợi nhuận. Quá trình này chỉ dừng lại ở việc sinh lợi chứ chưa chắc chắn tạo ra lợi nhuận cao như mong muốn ban đầu.
Ngoài ra, cũng còn trường hợp xuất hiện một chuỗi thất bại dài, điều này hoàn toàn có thể xảy ra. Trong trường hợp này, số vốn bạn bỏ ra sẽ bị giảm đi đáng kể, nếu chỉ có một lệnh thắng là rất nhỏ và không thể bù đắp cho số tiền đã mất. Lúc này, bạn sẽ rất khó để rút vốn ban đầu chứ đừng nói gì đến chuyện sinh lợi nhuận.
Mức rủi ro 2% được đánh giá là khá an toàn khi nhà đầu tư không mạo hiểm quá nhiều tiền, nhưng việc sinh lợi nhuận cao theo ý muốn là điều rất khó. Về mặt lý thuyết, nếu giao dịch của bạn thành công 100% thì tài khoản sẽ tăng lên với tốc độ chóng mặt, nhưng chỉ là lý thuyết và không thực tế tỷ lệ thắng đạt khoảng 60-65% đã là khá cao. Để có được nhiều lợi nhuận, bạn chỉ ứng dụng quy tắc 2% là chưa đủ mà cần linh hoạt quản lý, phải quản lý cảm xúc để không rơi vào cạm bẫy..
Lầm tưởng 3: Đặt lệnh Stoploss xa rủi ro hơn lệnh Stoploss gần
Nhiều nhà đầu tư lầm tưởng khi đặt Stoploss xa sẽ có nhiều nguy hiểm hơn Stoploss gần,vì khi thua, sẽ mất nhiều tiền hơn. Điều này tưởng chừng như hợp lý, nhưng vấn có khá nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
Ví dụ: Nếu 2 nhà giao dịch A và B mua tại cùng một điểm, cùng tín hiệu. Người A đợi R:R là 1:2, dừng lỗ 50 pip và chốt lời 100 pip. Người B cũng mở lệnh mua ở cùng vị trí, nhưng R:R là 1:1, cắt lỗ và chốt lời ở cùng điểm 100 pip. Sau khi 2 nhà đầu tư vào lệnh, giá giảm 70 pip và sau đó tăng đến mức cả 2 đều có lãi. Lúc này, Người A bị lỗ trước khi giá hồi lại vì đặt Stoploss chỉ 50 pips, còn Người B chấp nhận rủi ro cao hơn khi đặt Stoploss khác, nhưng cuối cùng có lãi nhiều hơn.
Thông qua ví dụ chúng ta có thể thấy rằng việc cắt lỗ gần hơn chưa chắc tốt hơn. Điểm dừng lỗ cần được bảo vệ an toàn trước biến động thị trường. Rủi ro thấp hơn không có nghĩa là tỷ lệ thắng cao, có thể tỷ lệ thua lỗ cao hơn, chuyển từ lợi thế thành bất lợi. Tuy nhiên, khi đặt điểm dừng lỗ xa, bạn cũng cần phải cẩn thận điều chỉnh khối lượng lệnh để đảm bảo rủi ro được kiểm soát.
Kết luận
Quản lý vốn được xem như là “Chìa khóa vàng để giao dịch forex thành công”. Mục tiêu của trader khi tham gia giao dịch trên thị trường ngoại hối là tăng trưởng vốn hoặc tạo ra dòng tiền. Quản lý vốn cũng chính là bảo toàn nguồn tiền và giảm thiểu rủi ro. Mọi chiến lược đưa ra đều phải dựa trên thị trường và hạn chế chạy đua theo giá. Trader nên bắt đầu với các vị trí vào/ thoát khách quan và triển khai kế hoạch quản lý rủi ro của họ một cách từ tốn.
Khi nói đến bầu cử Tổng thống Mỹ, người ta thường nghĩ ngay đến sự ganh đua của hai đảng Cộng hòa và Dân chủ.
Hay nói cách khác, bầu cử Mỹ không chỉ là chọn ra vị Tổng thống kế nhiệm mà còn là thời khắc quyết định đảng nào sẽ cầm quyền trong 4 năm tiếp theo.
Vậy sự khác nhau căn bản giữa đảng Cộng hòa và đảng Dân chủ trong chính trị Mỹ là như thế nào, đặc biệt là trong các vấn đề đối nội của chính nước Mỹ?
Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết này nhé!
Đảng Cộng Hòa là gì?
Đảng Cộng hòa được thành lập vào năm 1854 bởi những người theo chủ nghĩa bãi nô (bãi bỏ chế độ nô lệ) và một số thành viên cũ của đảng Whigs. Đảng nắm quyền lần đầu vào năm 1860 khi Abraham Lincoln đắc cử tổng thống và chiến thắng trong cuộc nội chiến Hoa Kỳ. Ở Mỹ người ta còn gọi đảng Cộng hòa tên thân mật là GOP (Grand Old Party). Biểu tượng của đảng Cộng hòa là con voi. Người theo đảng Cộng hòa có tư tưởng thiên về cánh hữu.
Trải qua nhiều tư tưởng chính trị từ lúc thành lập đến nay, nhìn chung tư tưởng chính trị của Đảng Cộng hòa có xu hướng truyền thống, xoay quanh việc gìn giữ và duy trì các giá trị truyền thống. Trong điều hành họ có chủ trương chính phủ nhỏ (small government) – tức là tối thiểu hóa việc can thiệp hay thành lập các cơ quan của chính phủ để điều hành. Họ ủng hộ nền kinh tế thị trường tự do, hạn chế tối thiểu sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế, mức thuế thấp, thắt chặt nhập cư bất hợp pháp, ủng hộ quyền được sống của thai nhi (pro-life) và chống nạo phá thai, chống hôn nhân đồng tính, chống kiểm soát súng.
Biểu tượng của đảng Cộng hòa là con voi. Người theo đảng Cộng hòa có tư tưởng thiên về cánh hữu. (Pixabay)
Do có xu hướng truyền thống nên đa số những người theo đức tin thường ủng hộ đảng Cộng hòa. Các bang phía Nam thường có truyền thống ủng hộ đảng Cộng hòa.
Hiện có 20 vị Tổng thống đến từ đảng Cộng hòa, nổi bật nhất là Abraham Lincoln. Ông là người có công lớn trong việc xóa bỏ chế độ nô lệ ở Mỹ vào thế kỷ 19. Ông phục vụ từ 1861 đến khi bị ám sát vào năm 1865 khi đang trong nhiệm kỳ tổng thống thứ hai. Tổng thống đương nhiệm hiện nay thuộc đảng Cộng hòa là Donald Trump.
Đảng Dân Chủ là gì?
Đảng Dân chủ được thành lập vào năm 1828 bởi Andrew Jackson. Đảng Dân chủ được coi là một trong những chính đảng lâu đời nhất thế giới. Biểu tượng của đảng Dân chủ là con lừa. Người theo đảng Dân chủ thường có tư tưởng theo cánh tả.
Biểu tượng của đảng Dân chủ là con lừa. Người theo đảng Dân chủ thường có tư tưởng theo cánh tả. (Pixabay)
Với ý thức hệ là tư tưởng tự do, đảng Dân chủ có chủ trương loại bỏ các ràng buộc về giá trị truyền thống lâu đời, loại bỏ các ước thúc đạo đức, thúc đẩy tự do cá nhân theo bản bản năng. Đảng Dân chủ muốn chính phủ can thiệp vào nền kinh tế, họ có chủ trương đánh thuế cao đối với những người có thu nhập cao, cũng như thúc đẩy phúc lợi xã hội, họ còn ủng hộ hôn nhân đồng tính, ủng hộ nạo phá thai, ủng hộ việc thắt chặt sở hữu súng, chính sách nhập cư thông thoáng.
Với ý thức hệ là thúc đẩy tự do cá nhân theo bản năng, ủng hộ nhập cư, ủng hộ phúc lợi xã hội nên đảng Dân chủ nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng người đồng tính, đa phần cộng đồng người Mỹ gốc Phi, người Mỹ nhập cư gốc Latinh (Latinos). Các tiểu bang phía bờ Tây và bờ Đông nước Mỹ là vùng có tỷ lệ cử tri ủng hộ đảng Dân chủ mạnh nhất.
Những năm gần đây, đảng Dân chủ càng thể hiện xu hướng cực tả cấp tiến. Nhiều thành viên chủ chốt trong đảng Dân chủ muốn nền kinh tế đi theo hướng xã hội chủ nghĩa, chống chủ nghĩa tư bản, thúc đẩy chủ nghĩa bảo vệ môi trường cực đoan (Green New Deal), bảo hiểm y tế cho người nhập cư bất hợp pháp.
Có 15 tổng thống Mỹ từ đảng Dân chủ, tổng thống đầu tiên là Andrew Jackson, nắm quyền từ 1829 đến 1837. Tổng thống gần nhất của đảng Dân chủ là Barack Obama, ông nắm quyền từ năm 2009 đến năm 2017.
Khác biệt cơ bản giữa hai đảng
Các vấn đề về xã hội
Vấn đề về xã hội thể hiện khác biệt rõ ràng nhất giữa hai Đảng.
1 – Nạo phá thai:
Đảng Cộng hòa ủng hộ quyền được sống của thai nhi (pro life), họ phản đối việc nạo phá thai. Họ cũng phản đối việc tài trợ cho các hoạt động phá thai. Họ cho rằng dựa trên quan điểm đạo đức thì phá thai là một hình thức sát nhân và rằng trẻ chưa sinh ra vẫn là trẻ em.
Đảng Cộng hòa ủng hộ quyền được sống của thai nhi, phản đối việc nạo phá thai. Đảng Dân chủ có xu hướng tự do cá nhân nên coi việc nạo phá thai là vấn đề lựa chọn của cá nhân. (Pixabay)
Ngược lại đảng Dân chủ do theo xu hướng tự do cá nhân nên coi việc nạo phá thai là vấn đề lựa chọn của cá nhân (pro-choice). Lập luận của họ là “cơ thể tôi, tôi có quyền” (my body, my rights) và gạt bỏ về ước thúc đạo đức trong vấn đề này. Họ cũng khuyến khích chính phủ hỗ trợ tài chính cho chương trình nạo phá thai thông qua các tổ chức như Planned Parenthood. Họ muốn giảm việc nạo phá thai thông qua các hình thức nâng cao nhận thức sức khỏe và giới tính.
2 – Nhập cư:
Nhập cư đây chủ yếu nói về những người nhập cư bất hợp pháp. Những người này đến nước Mỹ theo con đường bất hợp pháp nên không có giấy tờ tùy thân và cư trú cũng như làm việc bất hợp pháp tại đây. Hệ lụy của những người này gây cho xã hội Mỹ những vấn đề xã hội như mất việc làm của người Mỹ, gánh nặng chi phí y tế tại vùng biên giới, buôn bán ma túy với các băng đảng người Mexico… Cộng đồng gốc Mỹ Latinh chiếm đa số những người nhập cư này.
Quan điểm của đảng Cộng hòa muốn thắt chặt nhập cư bất hợp pháp vì gây ra những hệ lụy xã hội. Họ ủng hộ nhập cư hợp pháp dưới hình thức thu hút người tài năng và lao động tay nghề cao. Tổng thống Donald Trump hiện đang cho xây bức tường giữa biên giới Mỹ và Mexico để hạn chế người nhập cư bất hợp pháp.
Đảng Dân chủ có cái nhìn thoáng hơn về nhập cư bất hợp pháp. Nhiều chính trị gia đảng Dân chủ kêu gọi cải tổ một cách hệ thống nhập cư của Mỹ nhằm giúp đỡ những người nhập cư bất hợp pháp này có một lộ trình thích hợp để trở thành cư dân hợp pháp của Mỹ. Những người gốc nhập cư Mỹ Latinh và gia đình họ là cơ sở phiếu bầu vững chắc của đảng Dân chủ, có đến 65% người Mỹ gốc Latinh (Latinos) bỏ phiếu cho Hillary Clinton năm 2016 và 71% bỏ phiếu cho Obama năm 2012.
Trong những năm gần đây phe cực tả cấp tiến trong đảng Dân chủ thậm chí còn đề xuất cho những người nhập cư bất hợp pháp được bảo hiểm y tế và thậm chí có quyền bầu cử.
3 – Hôn nhân đồng tính:
Đảng Cộng hòa phản đối hôn nhân đồng tính do điều này trái với truyền thống đạo đức, đặc biệt là những có đức tin. Vào năm 2004 và 2006, đảng Cộng hòa đã từng đưa ra dự luật về hôn nhân, đề nghị sửa đổi bổ sung phần định nghĩa về hôn nhân chỉ là giữa người nam và nữ. Tuy nhiên đạo luật này không được thông qua. Với quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ hợp pháp hóa hôn nhân đồng tính vào năm 2015, đảng Cộng hòa mất đi một vấn đề chính trị quan trọng.
Đảng Cộng hòa phản đối hôn nhân đồng tính do điều này trái với truyền thống đạo đức, đặc biệt là những có đức tin. Đảng Dân chủ lại ủng hộ hôn nhân đồng giới. (Getty)
Ngược lại do theo đường lối tự do cá nhân, loại bỏ ước thúc về tín ngưỡng, đạo đức, truyền thống nên Đảng Dân chủ ủng hộ hôn nhân đồng giới. Do vậy không có gì ngạc nhiên khi cộng đồng những người đồng tính, song tính, chuyển giới ủng hộ đảng Dân chủ. Trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2016, có đến 78% người trong cộng đồng này ủng hộ ứng cử viên đảng Dân chủ Hillary Clinton.
4 – Kiểm soát súng:
Đảng Cộng hòa ủng hộ quyền sở hữu vũ khí và chống lại việc kiểm soát vũ khí. Họ tôn trọng quyền sở hữu súng của người dân được ghi trong Hiến pháp. Người dân có quyền sở hữu vũ khí để bảo vệ mình và gia đình mình. Quyền được sở hữu vũ khí là một quyền quan trọng được ghi trong Tu chính án thứ 2 của Hiến pháp Hoa Kỳ.
Tuy nhiên đảng Dân chủ với nỗ lực kiểm soát bằng cách muốn đưa ra các đạo luật để hạn chế như phải tăng cường kiểm tra sức khỏe tâm thần thường xuyên với người sở hữu súng, hay công dân chỉ được sở hữu vũ khí hạng nhẹ.
Đảng Cộng hòa ủng hộ quyền sở hữu vũ khí và chống lại việc kiểm soát vũ khí. Tuy nhiên đảng Dân chủ nỗ lực kiểm soát bằng cách muốn đưa ra các đạo luật để hạn chế. (Getty)
5 – Điều hành chính phủ và chính sách kinh tế
Quan điểm của Đảng Cộng hòa:
Điều hành chính phủ: Đảng Cộng hòa có chủ trương tối thiểu hóa trong can thiệp hay điều hành của chính phủ vào các vấn đề liên quan đến chính sách công và khu vực tư. Vì vậy họ có chủ trương bãi bỏ nhiều quy định, giảm các thủ tục hành chính. Phương cách này được gọi là chính phủ nhỏ. Tổng thống Trump thuộc đảng Cộng hòa từ khi nắm quyền đã giảm các thủ tục hành chính, gián tiếp đã tăng thu nhập bình quân của mỗi hộ gia đình lên 3.100 USD (tổng cộng 380 tỷ USD).
Kinh tế: Đảng Cộng hòa cho rằng, những thành tựu đạt được của từng cá nhân trong xã hội là nhân tố quan trọng cho việc đạt được thịnh vượng về kinh tế. Vì lẽ này mà họ khuyến khích trách nhiệm cá nhân của công dân, hạn chế trợ cấp của chính phủ. Đảng Cộng hòa tin rằng cá nhân nên tự chịu trách nhiệm cho chính mình. Họ cho rằng khối doanh nghiệp tư nhân sẽ hiệu quả hơn chính phủ trong việc giúp đỡ những người lao động và những chính sách xã hội thường làm họ phụ thuộc vào chính phủ.
Vì lẽ đó mà Cộng hòa thì xét về một mặt nào đó sẽ công bằng hơn trong việc đánh thuế. Người thu nhập cao về cơ bản sẽ bị không bị đánh thuế suất cao như thuế lũy tiến của đảng Dân chủ. Họ cho rằng người có thu nhập cao thường chính là người tạo công ăn việc làm và của cải cho xã hội nên sẽ không công bằng khi đánh thuế cao vào nhóm người này. Thuế đánh thấp hơn để khuyến khích người dân làm việc thay vì dựa vào trợ cấp xã hội. Họ ít có chủ trương về trợ cấp vì không muốn người dân ỷ lại vào trợ cấp mà không tích cực làm việc.
Tổng thống Trump thuộc đảng Cộng hòa từ khi nắm quyền đã giảm các thủ tục hành chính, gián tiếp đã tăng thu nhập bình quân của hộ gia đình lên 3.100 USD (tổng cộng 380 tỷ USD). (The White House)
Quan điểm của Đảng Dân chủ:
Điều hành của chính phủ: Đảng Dân chủ cho rằng chính quyền cần phải đóng vai trò chính trong việc điều hành chính phủ, vì thế chính quyền nên được trao nhiều quyền hơn và thuế phải tăng nhiều hơn cho mục đích này. Đây gọi là phong cách chính phủ lớn. Vì vậy, đảng Dân chủ muốn can thiệp vào các chính sách lớn nhỏ, muốn tăng vai trò trong việc giám sát người dân, can thiệp sâu vào các vấn đề của nhà nước, của nền kinh tế, của thị trường hơn là để tự nó giải quyết.
Kinh tế: Đảng dân chủ có chủ trương phân phối lại thu nhập xã hội, thúc đẩy chính sách phúc lợi xã hội là trọng tâm về vấn đề kinh tế của đảng Dân chủ. Do chính phủ lớn nên cần có thêm thuế để gành bộ máy chính phủ. Vì vậy họ ủng hộ thuế mức thuế cao, đặc biệt là với người giàu, tăng tiền lương tối thiểu, bảo hiểm y tế giá rẻ, ủng hộ nghiệp đoàn.
Đảng Dân chủ ủng hộ việc chi tiêu nhiều cho dịch vụ xã hội và chi tiêu ít cho quân sự. Họ phản đối việc cắt giảm trợ cấp xã hội như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Đảng Dân chủ tin rằng, những lợi ích của dịch vụ xã hội mang lại là nhiều hơn so với thuế thấp.
Đảng Dân chủ muốn can thiệp vào các chính sách lớn nhỏ, muốn tăng vai trò trong việc giám sát người dân, can thiệp sâu vào các vấn đề của nhà nước, của nền kinh tế, của thị trường. (Getty)
6 – Chính sách đối ngoại
Nước Mỹ với vai trong siêu cường của mình, họ có sứ mệnh trở thành cảnh sát thế giới. Họ lên án hoặc can thiệp quân sự nhằm chấm dứt các chế độ độc tài bức hại người dân, và thúc đẩy mô hình dân chủ trên thế giới. Hoa Kỳ đã đưa quân tham dự vào Thế chiến Thứ nhất và Thứ hai, giúp thế giới thoát khỏi chế độ phát xít. Họ gây ảnh hưởng khiến chế độ Liên Xô và các quốc gia Đông Âu sụp đổ, kết thúc chiến tranh lạnh kéo dài hàng thập kỷ giữa phe chủ nghĩa Tư bản và XHCN. Họ cũng đưa quân tiêu diệt chủ nghĩa khủng bố ở khu vực Trung Đông.
Hiện nay Mỹ theo đuổi chính sách ngoại giao kết hợp trường phái thực dụng, tức là theo lợi ích quốc gia là trên hết, bất chấp việc đó có thích hợp với các quốc gia khác hay không. Họ cố gắng theo đuổi chính sách ngoại giao kết hợp với sức mạnh quân sự để thực hiện những sứ mệnh mà họ cho là có ích cho thế giới.
Trong những nhiệm kỳ tổng thống gần đây, nhìn chung đảng Dân chủ có quan điểm ôn hòa về chính sách ngoại giao hơn là đảng Cộng hòa.
Do sự ôn hòa gần đây của đảng Dân chủ trong chính sách đối ngoại nên trong thời gian tổng thống thuộc đảng Dân chủ nắm quyền, các quốc gia và chế độ độc tài thường trỗi dậy. (Getty)
Do sự ôn hòa gần đây của đảng Dân chủ trong chính sách đối ngoại nên trong thời gian tổng thống thuộc đảng Dân chủ nắm quyền, các quốc gia và chế độ độc tài thường trỗi dậy. Ví dụ rõ là ĐCSTQ đặc biệt đã trỗi dậy trong thời kỳ tổng thống thuộc đảng Dân chủ là Bill Clinton (1993-2001) hay dưới thời Obama (2009 – 2017). Trong thời gian này, ĐCSTQ đã cải tạo các đảo chiếm được phi pháp ở Biển Đông, bắt nạt các nước trong khu vực, thực hiện sáng kiến Một vành đai, Một con đường để khiến các quốc gia lâm vào bẫy nợ của Bắc Kinh, lợi dụng Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cưỡng ép chuyển giao công nghệ, trộm cắp tài sản trí tuệ từ Hoa Kỳ và thực hiện rất nhiều hoạt động bất hảo khác nhắm vào Hoa Kỳ và các nước phương Tây. Nhưng những hành động mờ ám và đầy tham vọng này của ĐCSTQ đã không bị ngăn chặn.
Hoa Kỳ với lịch sử và nền dân chủ mới có hơn 200 năm đã trở thành siêu cường số một trên thế giới. Nền dân chủ này là mẫu hình cho các quốc gia khác noi theo. Và dẫu là Cộng hòa hay Dân chủ, thì khi trúng cử, chính quyền của họ đều phải phụng sự nhân dân, coi nhân dân là trên hết. Như trong câu nói nổi tiếng của Tổng thống Lincoln “chính phủ của dân, do dân và vì dân thì chính phủ đó sẽ không thể lụi tàn khỏi địa cầu này”.
Mô hình vai đầu vai giúp nhà giao dịch hiểu rõ hơn về tình hình thị trường, cũng như cung cấp cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ưu và nhược điểm, cách nhận biết và giao dịch hiệu quả mô hình trong bài viết này nhé!
Mô hình vai đầu vai là gì?
Mô hình vai đầu vai là một mô hình đảo chiều xu hướng hình thành sau một xu hướng tăng hoặc giảm. Đây là mô hình báo hiệu sự đảo chiều xu hướng được dùng trong phân tích kỹ thuật.
Mô hình này chứa ba đỉnh liên tiếp với đỉnh giữa (đầu) là cao nhất và hai đỉnh ngoài (vai) thấp, cao bằng nhau hoặc gần bằng nhau và đường viền cổ (Neckline) đóng vai trò như một đường hỗ trợ (kháng cự). Đường Neckline có thể là đường nằm ngang, dốc lên hay dốc xuống đều được.
Cấu tạo của mô hình vai đầu vai
Các thành phần cấu thành mô hình vai đầu vai là những yếu tố quan trọng giúp nhà đầu tư nhận diện xu hướng biến động giá chứng khoán trên thị trường. Chi tiết cụ thể về các yếu tố này như sau:
1. Vai trái
Đây là giai đoạn bắt đầu hình thành xu hướng tăng giá của chứng khoán, kèm theo khối lượng giao dịch đáng kể. Sau khi tạo đỉnh đầu tiên, thị trường sẽ có sự điều chỉnh giảm tạo đáy.
2. Đầu ở giữa
Từ điểm đáy của vai trái, giá chứng khoán bắt đầu tăng mạnh, tạo đỉnh cao hơn và ở giữa vai trái. Cùng với đó, khối lượng giao dịch cũng tăng mạnh, thấp hơn hoặc bằng giai đoạn tạo đỉnh của vai trái. Sau đó, giá lại bắt đầu điều chỉnh xuống tạo đáy ngang với đáy đầu tiên. Đồng thời việc nối 2 đáy này có thể tạo thành đường neckline.
3. Vai phải
Đây là thời điểm cố gắng phục hồi của mã chứng khoán. Giá từ đáy sẽ tăng dần trở lại, tạo đỉnh chỉ bằng đỉnh của vai trái. Sau đó, giá sẽ quay đầu giảm, đồng thời phá vỡ đường viền neckline, báo hiệu xu hướng giá đi xuống.
4. Đường viền cổ
Đây là yếu tố quan trọng, đóng vai trò như mức hỗ trợ khi dự đoán giảm giá theo mô hình vai đầu vai. Đường viền cổ có thể thẳng hoặc hơi vênh, đại diện cho mức kháng cự mà nhà đầu tư sẽ quan sát để xác định đầu và vai tăng giá trở lại.
Mặc dù mô hình vai đầu vai hoàn hảo thường có đỉnh và đáy bằng nhau. Thực tế thường xuyên xuất hiện sự chênh lệch giữa các yếu tố như đỉnh vai trái và vai phải, hay giữa 2 đáy.
Ưu và Nhược Điểm của Mô Hình Vai Đầu Vai
Ưu Điểm:
Mô hình này dễ nhận biết đối với những nhà giao dịch có kinh nghiệm. Giúp họ nhanh chóng xác định dấu hiệu đảo chiều của xu hướng.
Nhà đầu tư có thể xác định rõ ràng các mức vào lệnh và dừng lỗ. Cung cấp cái nhìn chính xác về lợi nhuận và rủi ro.
Với khung thời gian dài, mô hình Vai Đầu Vai có thể tận dụng được biến động lớn của thị trường. Từ mức giá mở cửa đến mức giá đóng cửa.
Mô hình này có thể áp dụng linh hoạt trong giao dịch ngoại hối và chứng khoán. Làm tăng tính ứng dụng của nó.
Nhược Điểm:
Những nhà giao dịch mới có thể bỏ lỡ mô hình Vai Đầu Vai nếu đường viền cổ không phẳng. Điều này có thể gây hiểu lầm và chán nản.
Trong thời gian dài, chuyển động giá xuống đột ngột có thể dẫn đến khoảng cách dừng lỗ lớn. Tăng rủi ro cho nhà đầu tư.
Đường viền cổ có thể thay đổi vị trí khi giá giảm. Tạo sự khó khăn cho những nhà đầu tư làm thế nào để đánh giá tình hình, đặt thêm áp lực cho quyết định giao dịch.
Quy Tắc Giao Dịch Cho Mô Hình Vai Đầu Vai
Cách 1: Chờ Cho Đến Khi Mẫu Hình Được Xác Nhận
Tín Hiệu “Bán (Mở Bán Khống)”: Xác nhận khi giá phá vỡ đường Neck ở vai phải, xác nhận hình ảnh H&S hoàn chỉnh. Đặt cắt lỗ phía trên điểm vào lệnh hoặc phía trên vai phải/dầu.
“Bán (Mở Bán)” khi giá tăng trở lại sau khi phá vỡ đường viền cổ. Cẩn trọng hơn nhưng an toàn hơn.
Cách 2: Dự Đoán “Vai Phải”
“Bán (Cú Đánh Ngắn)” khi “Vai Phải” hình thành. Giả sử đó là vai phải (không hiển thị đỉnh của vai phải). Đặt mức dừng lỗ phía trên khu vực đầu.
Chờ đến khi thấy đỉnh của vai phải xuất hiện, sau đó bắt đầu “Bán (Mở Bán Khống)”. Đặt điểm dừng lỗ trên đỉnh vai phải hoặc đỉnh đầu.
Cách 3: Dự Đoán “Đầu”:
Bắt đầu “Bán (Mở Bán Khống)” khi nhìn thấy vùng “đầu”. Chờ đến khi thấy đỉnh trong vùng “đầu” và giảm xuống. Đặt lệnh cắt lỗ phía trên các đỉnh “đầu”.
Kết luận
Trên đây là các thông tin về mô hình vai đầu vai đã được chúng mình tổng hợp lại. Hy vọng với các chia sẻ của chúng tôi các bạn đã có thể trang bị thêm cho mình những kiến thức bổ ích. Chúc bạn giao dịch thành công!